reliable
/ɹɪˈlaɪəbəl/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
đáng tin cậy
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “reliable” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I think they'd say I'm reliable and easy to work with.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun Something or someone reliable or dependable
- adjective Suitable or fit to be relied on; worthy of dependence, reliance or trust; dependable, trustworthy
- adjective (of a communication protocol) Such that either a sent packet will reach its destination, even if it requires retransmission, or the sender will be told that it didn't
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about yourself”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →