pipelines

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

pipeline — luồng xử lý dữ liệu

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “pipelines” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun A conduit made of pipes used to convey water, gas or petroleum etc.
  • noun A channel (either physical or logical) by which information is transmitted sequentially (that is, the first information in is the first information out).
  • noun A system or process through which something is conducted.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Why do you want to work here?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →