structure

/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

cấu trúc

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “structure” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun A cohesive whole built up of distinct parts.
  • noun The underlying shape of a solid.
  • noun The overall form or organization of something.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammateHoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →