strengths
/stɹɛŋθs/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
những điểm mạnh
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “strengths” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Lesson 9: What are your strengths and weaknesses?
How do your strengths help your team specifically?
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The quality or degree of being strong.
- noun The intensity of a force or power; potency.
- noun The strongest part of something; that on which confidence or reliance is based.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →