migration
/maɪˈɡɹeɪʃ(ə)n/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
việc di chuyển hệ thống/dữ liệu (migrate)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “migration” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Yes, once I underestimated how long a database migration would take.
I led the migration of our monolithic backend into smaller services.
All three numbers improved significantly after the migration.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun An instance of moving to live in another place for a while.
- noun Seasonal moving of animals, as mammals, birds or fish, especially between breeding and non-breeding areas.
- noun Movement in general.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →