feedback

/ˈfiːdˌbæk/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

góp ý, phản hồi

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “feedback” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun Critical assessment of a process or activity or of their results.
  • noun (control theory) The part of an output signal that is looped back into the input to control or modify a system.
  • noun The high-pitched howling noise heard when there is a loop between a microphone and a speaker.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammateHoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →