realistic
/ˌɹiːjəˈlɪstɪk/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
thực tế, khả thi
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “realistic” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
First, I break the task down into smaller pieces so I can see what's realistic.
I explain what's realistic and what the tradeoffs would be if we rushed it.
Định nghĩa tiếng Anh
- adjective Expressed or represented as being accurate, practicable, or not idealistic.
- adjective Relating to the representation of objects, actions or conditions as they actually are or were.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →