scale
/skeɪl/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
quy mô / mở rộng quy mô
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “scale” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Honestly, the scale excites me the most.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A ladder; a series of steps; a means of ascending.
- noun An ordered, usually numerical sequence used for measurement, means of assigning a magnitude.
- noun Size; scope.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Why do you want to work here?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →