juggling

/ˈdʒʌɡlɪŋ/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

xử lý nhiều việc cùng lúc

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “juggling” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To manipulate objects, such as balls, clubs, beanbags, rings, etc. in an artful or artistic manner. Juggling may also include assorted other circus skills such as the diabolo, devil sticks, hat, and cigar box manipulation as well.
  • verb To handle or manage many tasks at once.
  • verb To deceive by trick or artifice.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you prioritize multiple projects?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →