overloaded
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
quá tải (công việc)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “overloaded” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
How do you avoid burning out when you're overloaded?
I try to be honest with my manager as soon as I feel overloaded, instead of staying quiet.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To load excessively
- verb To provide too much power to a circuit
- verb To create different functions for the same name, to be used in different contexts
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you prioritize multiple projects?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →