burning

/bɜːnɪŋ/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

trong "burning out": kiệt sức, cháy sức vì làm việc quá tải

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “burning” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To cause to be consumed by fire.
  • verb To be consumed by fire, or in flames.
  • verb To overheat so as to make unusable.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you prioritize multiple projects?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →