prioritize

/pɹaɪˈɒɹətaɪz/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

sắp xếp thứ tự ưu tiên

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “prioritize” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To arrange or list a group of things in order of priority or importance.
  • verb To rank something as having high priority.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you prioritize multiple projects?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →