underestimated
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
đã đánh giá thấp (hơn thực tế)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “underestimated” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Yes, once I underestimated how long a database migration would take.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To perceive (someone or something) as having a lower value, quantity, worth, etc., than what he/she/it actually has.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →