weakness
/ˈwiːk.nəs/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
điểm yếu
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “weakness” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
What would you say is your biggest weakness?
How are you working on improving that weakness?
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The condition of being weak.
- noun An inadequate quality; fault
- noun A special fondness or desire.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →