diagrams

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

sơ đồ minh họa

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “diagrams” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun A plan, drawing, sketch or outline to show how something works, or show the relationships between the parts of a whole.
  • noun A graph or chart.
  • noun A functor from an index category to another category. The objects and morphisms of the index category need not have any internal substance, but rather merely outline the connective structure of at least some part of the diagram's codomain. If the index category is J and the codomain is C, then the diagram is said to be "of type J in C".

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you explain technical issues to non-technical people?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →