flowchart
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
sơ đồ luồng (quy trình)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “flowchart” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
A basic flowchart can make a complex process much easier to follow.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A schematic representation of how the different stages in a process are interconnected.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you explain technical issues to non-technical people?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →