explanations

/ˌɛkspləˈneɪʃənz/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

những lời giải thích

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “explanations” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun The act or process of explaining.
  • noun Something that explains, makes understandable.
  • noun A resolution of disputed points pursuant to discussion; a mutual clarification of disputed points; reconciliation.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you explain technical issues to non-technical people?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →