monolithic
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
kiến trúc nguyên khối (một hệ thống lớn, chưa tách nhỏ)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “monolithic” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I led the migration of our monolithic backend into smaller services.
Định nghĩa tiếng Anh
- adjective Of or resembling a monolith.
- adjective Having a massive, unchanging structure that does not permit individual variation.
- adjective (said of an operating system's kernel) consisting of a single program using a single memory-addressing space
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a project you're proud of”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →