tradeoffs
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
những sự đánh đổi (được cái này mất cái kia)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “tradeoffs” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I explain what's realistic and what the tradeoffs would be if we rushed it.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun situations where you accept a downside in order to gain a benefit elsewhere
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you explain technical issues to non-technical people?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →