visuals
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
hình ảnh minh họa
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “visuals” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Do you use any tools or visuals to explain technical topics?
I've found that people remember visuals better than technical descriptions.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun Any element of something that depends on sight.
- noun An image; a picture; a graphic.
- noun (in the plural) All the visual elements of a multimedia presentation or entertainment, usually in contrast with normal text or audio.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you explain technical issues to non-technical people?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →