suggestion
/səˈd͡ʒɛstjən/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
gợi ý
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “suggestion” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I usually ask for an example if I don't understand the suggestion.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun Something suggested (with subsequent adposition being for)
- noun The act of suggesting.
- noun Something implied, which the mind is liable to take as fact.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →