platform

/ˈplætfɔːm/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

nền tảng

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “platform” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun A raised stage from which speeches are made and on which musical and other performances are made.
  • noun A raised floor for any purpose, e.g. for workmen during construction, or formerly for military cannon.
  • noun A place or an opportunity to express one's opinion; a tribune.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Why do you want to work here?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →