visual
/ˈvɪʒuəl/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
thuộc về hình ảnh, trực quan
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “visual” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
After that, I look for video tutorials if the topic is more visual.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun Any element of something that depends on sight.
- noun An image; a picture; a graphic.
- noun (in the plural) All the visual elements of a multimedia presentation or entertainment, usually in contrast with normal text or audio.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you keep your skills up to date?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →